giám má

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám : Một chức quan trong triều đình phong kiến Việt Nam, chuyên trông coi, quản lý ngựa xe ngựa của vua chúa, hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được phong làm giám , chuyên trông nom đàn ngựa quý của nhà vua.
    • Chức giám tuy không thuộc hàng cao nhất, nhưng lại rất được tin cậy gần gũi với hoàng gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức giám ": Đảm nhiệm công việc của một giám .
    • Tổ tiên của dòng họ ông từng giữ chức giám trong triều đình nhà Nguyễn.
Biến thể từ gần giống
  • quan: Quan coi ngựa (từ Hán Việt, nghĩa tương đương).
  • Tư mã: Một chức quan cổ, ban đầu cũng liên quan đến ngựa xe ngựa, sau phát triển thành chức vụ quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Quan coi ngựa: Cách gọi dân gian, dễ hiểu cho chức vụ này.
Lưu ý
  • Từ "giám " một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các chức quan thời phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoài các tác phẩm văn học hay sử sách.

Từ chứa "giám má"